Trường Sinh Group · Gìn giữ Quốc bảo Việt
Tất cả bài viết

Axit uric được tạo ra và đào thải qua thận như thế nào?

Axit uric hình thành từ quá trình chuyển hóa purin

Bạn đã hạn chế nội tạng, hải sản và bia rượu nhưng kết quả xét nghiệm axit uric vẫn tăng? Tình huống này không hiếm, bởi thức ăn chỉ cung cấp một phần purin; phần lớn nguyên liệu tạo axit uric đến từ quá trình đổi mới tế bào trong cơ thể. Hiểu hành trình từ purin vào máu rồi đến thận và đường ruột sẽ giúp lý giải sự thay đổi của chỉ số này.

Các thực phẩm giàu purin gồm thịt đỏ và hải sản
Các thực phẩm giàu purin gồm thịt đỏ và hải sản

Axit uric là sản phẩm cuối của quá trình phân hủy purin ở người, không phải một chất độc từ thực phẩm đi thẳng vào máu. Nồng độ axit uric máu phản ánh trạng thái cân bằng động giữa lượng được tạo ra và lượng được thận, đường ruột loại bỏ. Khi sản xuất tăng, đào thải giảm hoặc cả hai cùng xảy ra, chỉ số trong máu có thể vượt khoảng tham chiếu.

Tuy nhiên, một kết quả tăng đơn lẻ chưa đủ để kết luận mắc gout. Kết quả ấy cần được đặt cạnh triệu chứng tại khớp, chức năng thận, tình trạng mất nước, chế độ ăn gần thời điểm lấy mẫu và các thuốc đang sử dụng. Trước hết, cần nhận diện hai nguồn purin đi vào chu trình chuyển hóa.

Purin nội sinh chiếm phần lớn nguồn nguyên liệu tạo axit uric

Purin là thành phần tự nhiên của DNA, RNA và nhiều hợp chất tham gia dự trữ, truyền năng lượng trong tế bào. Mỗi ngày, tế bào già bị loại bỏ, tế bào mới hình thành và mô liên tục được sửa chữa. Quá trình bình thường này giải phóng purin nội sinh, sau đó cơ thể tái sử dụng một phần và phân hủy phần còn lại. Vì nguồn nội sinh chiếm tỷ trọng lớn, axit uric vẫn được tạo ra ngay cả khi một người ăn rất ít thực phẩm giàu purin.

Khi tốc độ phân hủy tế bào tăng mạnh, lượng nguyên liệu đưa vào chu trình cũng tăng. Điều này có thể gặp trong một số bệnh lý huyết học, vảy nến nặng, giai đoạn hóa trị hoặc khi giảm cân quá nhanh. Nhịn đói kéo dài và chế độ giảm cân cực đoan còn có thể làm thay đổi chuyển hóa, khiến việc kiểm soát axit uric khó hơn. Do đó, giảm cân nên diễn ra từ từ thay vì ép cân trong vài ngày.

Purin ngoại sinh đến từ thực phẩm và đồ uống

Purin ngoại sinh được đưa vào qua bữa ăn. Những nguồn đáng chú ý gồm nội tạng động vật, một số loại thịt, nước dùng cô đặc và một số hải sản. Khẩu phần và tần suất quan trọng không kém tên món ăn. Một lượng nhỏ dùng thỉnh thoảng khác với nhiều bữa liên tiếp có nội tạng, thịt và bia. Cách điều chỉnh phù hợp thường là giảm lượng mỗi lần, giãn tần suất và xây dựng bữa ăn cân đối, thay vì loại bỏ cực đoan mọi thực phẩm có purin.

Bia vừa có thể cung cấp purin, vừa tạo điều kiện làm giảm đào thải urat. Đồ uống chứa nhiều fructose lại thúc đẩy các phản ứng chuyển hóa làm tăng sản xuất axit uric. Tuy vậy, khi chỉ số tăng, cũng cần xem xét chức năng thận và các thuốc đang sử dụng thay vì chỉ quy nguyên nhân cho chế độ ăn.

Cơ thể chuyển hóa purin thành axit uric trong máu

Sau khi purin được giải phóng, chuỗi chuyển hóa diễn ra qua các chất trung gian. Có thể hình dung ngắn gọn theo trình tự: purin được chuyển thành hypoxanthine, tiếp đến xanthine và cuối cùng thành axit uric. Enzyme xanthine oxidase tham gia ở những bước cuối. Đây cũng là lý do một nhóm thuốc hạ axit uric được thiết kế để làm giảm quá trình tạo thành chất này, nhưng thuốc phải được lựa chọn và điều chỉnh bởi bác sĩ.

Trong môi trường sinh lý của máu, axit uric lưu hành chủ yếu dưới dạng urat hòa tan. Dòng máu đưa urat đến thận để xử lý, đồng thời một phần được chuyển sang đường ruột. Tại thận, urat trải qua các hoạt động lọc, tái hấp thu và bài tiết.

Thận đào thải axit uric qua 4 giai đoạn

Thận là đường đào thải chính, xử lý phần lớn lượng urat; đường ruột đảm nhiệm phần còn lại. Mức đóng góp của mỗi đường có thể thay đổi theo cơ địa, chức năng thận, bệnh kèm và thuốc. Vì vậy, axit uric tăng có thể liên quan đến khả năng loại bỏ urat chứ không chỉ do cơ thể sản xuất quá nhiều.

Có thể dùng mô hình bốn giai đoạn để giản lược cơ chế xử lý urat tại nephron: lọc, tái hấp thu, bài tiết và tái hấp thu sau bài tiết. Đây là cách phân chia theo chức năng để dễ giải thích, không phải bốn chặng tách biệt diễn ra tuần tự; các hoạt động vận chuyển thực tế có thể đan xen tại những đoạn gần nhau của ống thận.

Lượng urat xuất hiện trong nước tiểu là kết quả ròng của lọc, tái hấp thu và bài tiết, không phải toàn bộ lượng urat từng đi qua cầu thận.

Các chất vận chuyển urat hoạt động như những “cổng” có hướng đi cụ thể. Nhiều loại thuốc và chất chuyển hóa có thể tác động lên các cổng này, làm tăng tái hấp thu hoặc giảm bài tiết.

Giai đoạn 1 và 2 lọc rồi tái hấp thu urat

Ở giai đoạn đầu, urat tự do trong huyết tương được lọc tại cầu thận. Lượng đi vào dịch lọc phụ thuộc vào nồng độ urat trong máu, lưu lượng máu đến thận và độ lọc cầu thận. Khi cơ thể mất nước hoặc chức năng lọc suy giảm, khả năng xử lý urat có thể thay đổi. Tuy nhiên, creatinine hay eGFR bất thường không tự động giải thích toàn bộ tình trạng; bác sĩ vẫn cần xem xét đồng thời bệnh sử và thuốc.

Sang giai đoạn hai, phần lớn urat trong dịch lọc được tái hấp thu tại ống lượn gần và đưa trở lại máu. Những chất vận chuyển như URAT1 và GLUT9 giữ vai trò đáng kể trong quá trình sinh lý này. Cán cân có thể thay đổi khi mức thu hồi urat tăng hoặc khả năng bài tiết không đáp ứng lượng được tạo ra.

Giai đoạn 3 và 4 quyết định urat trong nước tiểu

Ở giai đoạn ba, tế bào ống thận tiếp nhận thêm urat từ máu rồi bài tiết vào lòng ống. Trong mô hình giản lược, giai đoạn bốn mô tả việc một phần urat có thể được tái hấp thu sau bài tiết. Lượng còn lại sẽ theo nước tiểu rời cơ thể, nên hai người có mức lọc cầu thận tương tự vẫn có thể thải urat khác nhau.

Ở người khỏe mạnh, chỉ một tỷ lệ nhỏ lượng urat được lọc xuất hiện trong nước tiểu. Kết quả ròng có thể thay đổi theo di truyền, chức năng thận, tình trạng dịch và thuốc.

Đường ruột loại bỏ phần axit uric còn lại

Phần urat còn lại được loại bỏ qua đường ngoài thận. Urát được vận chuyển từ máu vào lòng ruột, sau đó được hệ vi sinh phân giải hoặc thải ra theo phân. Điều này cho thấy kiểm soát axit uric không chỉ là câu chuyện của nước tiểu, dù thận vẫn giữ vai trò chính trong điều kiện thông thường.

Khi chức năng thận suy giảm, đường ruột có thể tăng đóng góp để bù trừ một phần. Tuy nhiên, khả năng bù trừ này không phải lúc nào cũng đủ. Nếu lượng tạo ra tiếp tục cao hoặc thận đào thải quá kém, urat vẫn có thể tích tụ dù đường ruột đã tăng hoạt động.

Tăng axit uric máu cần xử lý đúng cơ chế

Vấn đề cốt lõi xuất hiện khi lượng axit uric được tạo ra vượt khả năng đào thải. Nếu mất cân bằng kéo dài và có điều kiện thuận lợi, urat có thể kết tinh. Tinh thể lắng tại khớp có thể liên quan đến gout; lắng trong đường tiết niệu có thể góp phần hình thành sỏi hoặc gây tổn thương thận. Tuy nhiên, tăng axit uric máu không đồng nghĩa chắc chắn đã có tinh thể hay đã mắc gout.

Bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân về tình trạng tăng axit uric máu
Bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân về tình trạng tăng axit uric máu

Giảm đào thải là cơ chế thường gặp hơn, liên quan đến chức năng thận, đặc điểm vận chuyển urat hoặc tác động của thuốc. Tăng sản xuất có thể xuất hiện khi tế bào bị phân hủy quá mức hoặc có nhiều yếu tố chuyển hóa thúc đẩy tạo axit uric. Hai cơ chế cũng có thể xảy ra đồng thời. Tự dùng sản phẩm lợi tiểu không giúp xác định nguyên nhân, thậm chí có thể gây mất nước hoặc tương tác với thuốc đang uống.

Việc xử lý cần dựa trên cơ chế và nguy cơ thực tế. Điều chỉnh lối sống có vai trò hỗ trợ cân bằng tạo – thải, còn quyết định sử dụng thuốc hạ axit uric phụ thuộc vào bệnh cảnh, chức năng thận, tiền sử sỏi, cơn gout và mục tiêu do bác sĩ xác lập.

Xét nghiệm xác định mất cân bằng tạo và thải axit uric

Kết quả axit uric máu nên được đọc cùng creatinine, eGFR, tổng phân tích nước tiểu, triệu chứng và bệnh sử. Khoảng tham chiếu có thể khác theo giới tính, phương pháp và phòng xét nghiệm, nên không phù hợp để lấy một mốc trên mạng rồi tự chẩn đoán. Khi kết quả tăng nhưng không có triệu chứng, bác sĩ có thể cân nhắc kiểm tra lại trong điều kiện ổn định trước khi kết luận.

Axit uric niệu 24 giờ hoặc các chỉ số liên quan trong mẫu nước tiểu có thể hỗ trợ nhận diện xu hướng tăng sản xuất hay giảm đào thải. Mẫu 24 giờ phải được thu đủ và bảo quản đúng hướng dẫn; thiếu một lần tiểu cũng có thể làm sai lệch kết quả. Trước xét nghiệm, cần khai báo tình trạng mất nước, nhịn đói, uống rượu bia, vận động gắng sức cùng các thuốc như lợi tiểu, aspirin liều thấp và một số thuốc ức chế miễn dịch.

Dấu hiệu cảnh báo tổn thương khớp và thận

Nên khám sớm nếu một khớp đột ngột sưng, nóng, đỏ và đau, đặc biệt ở ngón chân cái; hoặc khi xuất hiện cục nghi tophi quanh khớp, vành tai. Đau hông lưng, tiểu máu, tiểu ít hay phù cũng cần được đánh giá vì có thể liên quan đến đường tiết niệu hoặc chức năng thận. Không nên chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài để tự nhận định là gout.

Đau dữ dội kèm sốt, rét run, nôn, bí tiểu hoặc lượng nước tiểu giảm rõ rệt cần được đánh giá khẩn cấp. Những biểu hiện này có thể liên quan đến nhiễm trùng, tắc nghẽn hoặc suy giảm chức năng thận, vốn cần xử trí kịp thời. Tự uống thuốc giảm đau kéo dài có thể che lấp triệu chứng và làm chậm việc xác định nguyên nhân.

5 cách hỗ trợ thận đào thải axit uric an toàn

Trước đây, bạn có thể chỉ tập trung tránh một vài món ăn mà chưa chú ý đến nước uống, thuốc và tốc độ giảm cân. Sau khi hiểu hành trình của urat, kế hoạch hỗ trợ nên bao quát cả nguồn tạo lẫn đường thải. Năm hành động thực tế dưới đây là cầu nối từ kết quả xét nghiệm đến thói quen hằng ngày:

  1. Uống nước theo nhu cầu cơ thể và hướng dẫn y tế, phân bổ đều trong ngày thay vì uống dồn.

  2. Giảm bia rượu, nước ngọt và đồ uống chứa nhiều fructose.

  3. Điều chỉnh khẩu phần nội tạng, thịt, nước dùng cô đặc và hải sản giàu purin.

  4. Duy trì cân nặng phù hợp; nếu cần giảm cân, thực hiện từ từ và tránh nhịn đói cực đoan.

  5. Tái khám đúng lịch, xét nghiệm theo chỉ định và dùng thuốc đúng đơn.

Người suy tim, suy thận hoặc đang phù không nên tự ép uống thật nhiều nước. Cũng không được tự ngừng thuốc lợi tiểu chỉ vì nghi thuốc làm tăng axit uric, bởi việc dừng đột ngột có thể ảnh hưởng bệnh nền. Thảo dược hay thực phẩm bảo vệ sức khỏe không thay thế được đánh giá y khoa và phác đồ đã kê.

Thuốc giảm tạo axit uric và thuốc tăng thải urat tác động vào những mắt xích khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào chức năng thận, tiền sử sỏi tiết niệu, bệnh kèm, tương tác thuốc và mục tiêu kiểm soát.

Hãy mang kết quả xét nghiệm và danh sách thuốc khi đi khám để bác sĩ đánh giá đúng cơ chế, thay vì tiếp tục siết chế độ ăn một cách cực đoan.